Close

MÁY IN 3D KIM LOẠI iSLM500D CAO CẤP CÔNG NGHIỆP MÁY IN 3D KIM LOẠI iSLM420 CAO CẤP CÔNG NGHIỆP MÁY IN 3D KIM LOẠI SLM280 - SLM150 - SLM100 CAO CẤP CÔNG NGHIỆP
Công Nghệ In 3D Kim Loại SLM

In SLM sử dụng công nghệ dùng laser chọn lọc làm tan chảy bột kim loại và đông đặc từng lớp một cho đến khi tạo ra một bộ phận ba chiều. Trong quá trình này, thước đo trong buồng chế tạo sẽ lát một lớp bột kim loại, một tia laser công suất cao sẽ nung chảy bột một cách chọn lọc bằng cách theo dõi mặt cắt ngang của bộ phận trên bề mặt của lớp bột và sau đó phủ một lớp vật liệu mới áp dụng cho lớp tiếp theo. Toàn bộ quá trình diễn ra trong buồng chân không cao hoặc đầy buồng khí bảo vệ để tránh bột kim loại phản ứng với oxy ở nhiệt độ cao.

In 3D Kim Loại Tại Thinksmart

Sử Dụng Laser Từ Nhà Sản Xuất IPG Photonics

Sản Phẩm In 3D Kim Loại Tại Công Ty Thinksmart

Stainless Steel ( 316L )

PHYSICAL CHARACTERISTICS
Grain Size15~53μm
ShapeSpherical
Mobility40S(Hall flowmeter)
Apparent density3.9 g/cm³
CHEMICAL COMPOSITION
Fe(Balance) Cr(16~18%) Ni(10~14%) Mo(2~3%) Mn(≤2%) Si(≤1%) C(≤0.03%) P(≤0.0045%) H(≤120ppm) S(≤0.03%) O(≤0.13%)
MOLDING PERFORMANCE
Relative Density≥99%
Density7.89 g/cm³
Tensile Strength≥560 MPa
Yield strength≥480 MPa
Elongation at break10~20 %
Elastic Modulus180 GPa
Hardness158 HB

Die Steel ( MS1 )

PHYSICAL CHARACTERISTICS
Grain Size15~53μm
ShapeSpherical
Mobility40S(Hall flowmeter)
Apparent density4.3 g/cm³
CHEMICAL COMPOSITION
Fe(Balance) Cr(8.5~9.5%) Ni(17~19%) Mo(4.2~5.2%) Mn(≤0.1%) Ti(≤0.8~0.9%) C(≤0.03%) Al(≤0.05~0.15%) S(≤0.01%) O(≤0.15%)
MOLDING PERFORMANCE
Relative Density≥99%
Density8 g/cm³
Tensile Strength≥1090 MPa
Yield strength≥1000 MPa
Elongation at break10 %(thermal process : 4%)
Elastic Modulus160 GPa(thermal process : 180 GPa)
Hardness323 HB(thermal process : 585 GPa)

Titanium Alloy ( TC4 )

PHYSICAL CHARACTERISTICS
Grain Size15~45μm
ShapeSpherical
Mobility45S(Hall flowmeter)
Apparent density2.5 g/cm³
CHEMICAL COMPOSITION
Ti(Balance) Al(5~6.75%) V(3.5~4.5%) Fe(≤0.3%) C(≤0.1%) Si(≤0.12%) O(≤1300ppm) N(≤400ppm) H(≤120ppm) Other(≤0.4%)
MOLDING PERFORMANCE
Relative Density≥99.9%
Density4.51 g/cm³
Tensile Strength≥1000 MPa
Yield strength≥900 MPa
Extensibility≥4~10%
Elastic Modulus100~120 GPa
Hardness294 HB

Aluminium Alloy ( AlSi₁₀Mg )

PHYSICAL CHARACTERISTICS
Grain Size15~53μm
ShapeSpherical
Mobility150S(Hall flowmeter)
Apparent density1.45 g/cm³
CHEMICAL COMPOSITION
Al(Balance) Si(9~10%) Mg(0.2~0.45%) Cu(≤0.05%) Mn(≤0.45%) Ni(≤0.05%) Fe(≤0.55%) Ti(≤0.15%) O(≤0.15%)
MOLDING PERFORMANCE
Relative Density≥95%
Density2.67 g/cm³
Tensile Strength≥330 MPa
Yield strength≥245 MPa
Elongation at break6 %
Elastic Modulus70 GPa
Hardness120 HB

Co-Cr Alloy ( MP1 )

PHYSICAL CHARACTERISTICS
Grain Size15~53μm
ShapeSpherical
Mobility45S(Hall flowmeter)
Apparent density4.2 g/cm³
CHEMICAL COMPOSITION
Co(Balance) Cr(22~23%) Mo(5~10%) W(5~10%) Si(≤1.5%) C(≤0.03%) O(≤0.13%)
MOLDING PERFORMANCE
Relative Density≥99%
Density4.2 g/cm³
Tensile Strength≥1000 MPa
Yield strength≥900 MPa
Elongation at break10 %
Elastic Modulus200 GPa
Hardness323~428 HB

Ni-base Superalloy ( IN718 )

PHYSICAL CHARACTERISTICS
Grain Size15~53μm
ShapeSpherical
Mobility45S(Hall flowmeter)
Apparent density4.4 g/cm³
CHEMICAL COMPOSITION
Ni(50~55%) Fe(Balance) Cr(17~22%) Nb(4.75~5.5%) Mo(2.8~3.3%) Ti(0.65~1.15%) Co(≤1%) Al(0.2~0.8%) Si(≤0.35%) C(≤0.08%) P(≤0.015%)
MOLDING PERFORMANCE
Relative Density≥99%
Density8.15 g/cm³
Tensile Strength≥980 MPa(thermal process : 1240 MPa)
Yield strength≥700 MPa(thermal process : 1000 Mpa)
Elongation at break12~30 %
Elastic Modulus140~180 GPa
Hardness283 HB(thermal process : 455 HB)

Chromium Bronze ( QCr1 )

PHYSICAL CHARACTERISTICS
Grain Size15~53μm
ShapeSpherical
Mobility50S(Hall flowmeter)
Apparent density4.8 g/cm³
CHEMICAL COMPOSITION
Cu(Balance) Cr(0.5~1.5%) Zr(0.04~0.1%) Mg(0.04~0.08%)
MOLDING PERFORMANCE
Relative Density≥98%
Density8.9 g/cm³
Tensile Strength300 MPa
Yield strength200 MPa
Elongation at break5 %
Elastic Modulus90 GPa
Hardness170~200 HB
.
.
.
.